point of entry
Định nghĩa
Danh từ: "point of entry" chỉ một địa điểm, thường là một cảng, cửa khẩu hoặc sân bay, nơi các nhân viên hải quan được bố trí để giám sát việc nhập cảnh và xuất cảnh của người và hàng hóa vào một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả hành khách phải làm thủ tục hải quan tại điểm nhập cảnh.)
- (Thành phố New York là một điểm nhập cảnh chính cho du khách đến từ châu Âu.)
- (Hàng hóa đã được kiểm tra tại điểm nhập cảnh trước khi được phép vào quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"designated point of entry": điểm nhập cảnh được chỉ định chính thức.
- Only designated points of entry are authorized for international travel. (Chỉ các điểm nhập cảnh được chỉ định mới được phép cho việc du lịch quốc tế.)
"primary point of entry": điểm nhập cảnh chính, quan trọng nhất.
- The airport serves as the primary point of entry for the region. (Sân bay này đóng vai trò là điểm nhập cảnh chính cho khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Entry point (danh từ): điểm vào, điểm bắt đầu (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ hải quan).
- The software has a clear entry point for users to start. (Phần mềm có một điểm vào rõ ràng cho người dùng bắt đầu.)
- Port of entry (danh từ): cảng nhập cảnh (tương tự nhưng nhấn mạnh vào cảng biển).
- Miami is a busy port of entry for cruise ships. (Miami là một cảng nhập cảnh nhộn nhịp cho các tàu du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Gateway: cửa ngõ (một địa điểm mở ra lối vào một khu vực).
- Hong Kong is a gateway to Asia. (Hồng Kông là cửa ngõ vào châu Á.)
- Border crossing: điểm qua biên giới (dùng cho đường bộ hoặc đường sắt).
- The border crossing was busy with trucks. (Điểm qua biên giới đông đúc xe tải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "point of entry", nhưng có thể dùng với: - Enter through: đi vào qua. - Tourists usually enter through the main point of entry. (Du khách thường đi vào qua điểm nhập cảnh chính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "point of entry". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính, hải quan và du lịch.